Việt Nam là một nước đang phát triển có mật độ dân cư cao. Trong hơn 30 năm qua, Việt Nam phải nỗ lực cố gắng khắc phục các hậu quả chiến tranh và sự trì trệ của nền kinh tế kế hoạch hóa. Sau nhiều năm tiến hành chiến tranh trong hoàn cảnh bị cô lập về chính trị và trì trệ về kinh tế, Việt Nam hiện đang nhanh chóng hội nhập vào nền kinh tế và chính trị thế giới. Kể từ năm 1986, Việt Nam tiến hành chính sách “đổi mới” (cải tổ về kinh tế) nhằm xây dựng một nền kinh tế thị trường. Trong không khí đầu tư cởi mở, ngày càng nhiều nhà đầu tư từ khắp nơi trên thế giới bày tỏ sự quan tâm đến Việt Nam.
Trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2007, kinh tế Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng với mức tăng trưởng GDP trung bình năm khoảng 7,6%. Nền kinh tế được dự báo sẽ tiếp tục đà tăng trưởng bất chấp cuộc khủng hoảng toàn cầu hiện nay. Sự phát triển của khu vực tư nhân là một đặc điểm nổi bật trong sự phát triển của kinh tế Việt Nam trong hơn một thập kỷ qua. Khu vực kinh tế tư nhân chiếm hơn một nửa GDP năm 2007, tạo ra hầu hết các việc làm mới trong những năm gần đây.
Chính phủ Việt Nam khẳng định cam kết tự do hóa kinh tế và hội nhập quốc tế. Chính phủ đã thực hiện các biện pháp tái cấu trúc cần thiết nhằm hiện đại hóa nền kinh tế và xây dựng nhiều ngành công nghiệp có khả năng cạnh tranh và hướng vào xuất khẩu. Việc Việt Nam gia nhập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN dẫn tới nhiều thay đổi hơn nữa trong chế độ kinh tế và mậu dịch của Việt Nam. Việt Nam đã trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới vào tháng 1 năm 2007, sau một quá trình đàm phán kéo dài hơn một thập kỷ. Điều này mang lại cú hích quan trọng cho nền kinh tế và đảm bảo tính liên tục của các cải cách tự do hóa.
Các nhà đầu tư coi Việt Nam là điểm đầu tư hấp dẫn nhất trong khu vực. Kể từ năm 1988, khi lần đầu tiên đầu tư nước ngoài được phép vào Việt Nam, Việt Nam đã thu hút hơn 100 tỉ Đô-la. Trong năm 2008, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài có giá trị 60 tỉ Đô-la đã được phê chuẩn. Những quan hệ kinh tế của Việt Nam ngày càng được đa dạng hóa và trao đổi kinh tế với các nước láng giềng ASEAN và một vài quốc gia khác mở rộng nhanh chóng. Singapore, Đài Loan, Nhật Bản và Hàn Quốc là những nhà đầu tư nước ngoài hàng đầu tại Việt Nam.
Việt Nam có nguồn năng lượng và khoáng sản phong phú, gồm dầu mỏ, khí thiên nhiên, than đá, quặng sắt và bô-xít. Một số khu công nghiệp đã được thành lập, phản ánh sự thay đổi về cơ cấu kinh tế: nông nghiệp, gồm cả lâm nghiệp và thủy sản, chỉ còn chiếm 20% của GDP năm 2007, giảm so với mức 40% năm 1991.
Khu vực đồng bằng Bắc Bộ và đồng bằng sông Cửu Long là hai khu vực nông nghiệp chính, cung cấp các nông sản chủ yếu như gạo, hạt tiêu, cây đay, cao su, mía, cà phê, trà, lạc và thuốc lá. Việt Nam là nhà xuất khẩu hàng đầu của một số mặt hàng, gồm cà phê, hạt tiêu và gạo. Nhu cầu quốc tế lớn cũng hỗ trợ sự tăng trưởng của ngành thủy sản. Chính phủ đang ngày càng chú trọng đến những cây trồng có giá trị kinh tế giàu tiềm năng cho xuất khẩu cũng như xây dựng các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp.